Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-346.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-353.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-362.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-371.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-373.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-378.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.51 - Hà Nội Xe Tải -
29K-405.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.34 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-433.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.80 - Hà Nội Xe Tải -
23B-013.07 - Hà Giang Xe Khách -
23B-013.51 - Hà Giang Xe Khách -
22C-117.24 - Tuyên Quang Xe Tải -
26C-166.51 - Sơn La Xe Tải -
21C-113.20 - Yên Bái Xe Tải -
21C-114.92 - Yên Bái Xe Tải -
21C-115.54 - Yên Bái Xe Tải -
20C-310.23 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-450.94 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-452.93 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-456.47 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.41 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-460.62 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.89 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-467.92 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-380.23 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-385.80 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-392.20 - Bắc Giang Xe Tải -