Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-867.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-270.51 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-010.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.04 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-720.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-820.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-934.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-534.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.49 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |