Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-090.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-125.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-189.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-032.71 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-324.62 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-338.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-035.48 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-134.64 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |