Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-127.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-031.94 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-033.42 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62D-015.97 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-236.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-134.67 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66D-014.57 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67B-030.75 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-010.45 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-517.94 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.71 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.34 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-016.13 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.12 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-120.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-121.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-130.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-133.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-134.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-146.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |