Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-025.46 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.94 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.72 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61D-024.50 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-660.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-780.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-027.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |