Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21B-015.75 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-905.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-379.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.50 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.05 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-331.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.57 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-033.72 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-043.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.97 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-487.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.03 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.48 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.74 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-026.37 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90B-014.43 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.43 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37B-049.04 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-017.07 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-017.91 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-018.07 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-017.37 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-390.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |