Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-395.73 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-396.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-320.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-265.80 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.42 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-046.71 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.74 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.52 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.67 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-824.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-838.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.24 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-249.87 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.78 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.21 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.01 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-034.49 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.93 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-510.21 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.50 | - | Bình Phước | Xe Con | - |