Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14B-053.40 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88C-314.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 15C-484.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.60 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89D-026.97 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-029.04 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-290.81 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.64 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-559.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38B-026.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-162.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43D-014.23 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-041.62 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 86B-027.75 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47C-397.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.13 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.46 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.13 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-522.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-199.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-202.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |