Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-745.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-746.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.17 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-017.74 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-596.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-635.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.05 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.14 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-022.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |