Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-903.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-008.24 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-014.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-023.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-452.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-909.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-730.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-851.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-853.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-542.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |