Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-445.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-482.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-501.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.50 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-012.74 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-499.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.47 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-473.12 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-233.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |