Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-322.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-263.53 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.50 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.47 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-011.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-911.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-860.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-952.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |