Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-233.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.31 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.40 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-047.10 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-243.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-246.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.13 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.48 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.74 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-012.05 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-388.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-163.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-435.73 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-259.51 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-326.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-267.04 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-006.62 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |