Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-038.71 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-003.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.87 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.89 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98D-023.67 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.72 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-723.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-796.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-337.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-027.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-950.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-489.87 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-353.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.51 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-496.07 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18B-033.24 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-476.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.42 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-025.07 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |