Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-028.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.51 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-363.05 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.92 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79D-014.46 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-322.17 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-027.52 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-469.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.21 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.81 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-403.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-123.14 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-507.92 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.93 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-594.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.14 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-013.73 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61D-025.13 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72D-016.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-070.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |