Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-232.64 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.53 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-148.74 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.14 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.93 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.31 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-822.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.31 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.42 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-248.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.81 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.64 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-033.49 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-507.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-591.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.40 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.72 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.34 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.04 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-619.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-620.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-623.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.53 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.47 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |