Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-084.01 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-086.74 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.02 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-008.75 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69C-107.72 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-403.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-416.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-339.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-349.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-017.24 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24C-167.03 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-015.37 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-016.80 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-062.74 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28B-019.40 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-899.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |