Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-897.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-024.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-851.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.34 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.37 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-483.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.82 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.52 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |