Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-047.43 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73A-370.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.10 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-397.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-032.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-441.40 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.41 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-329.02 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.46 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-358.37 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.51 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.37 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-571.61 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.03 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.91 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.24 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-755.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-520.62 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-584.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |