Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48D-006.42 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-387.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-589.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-855.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-006.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-017.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |