Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-726.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.23 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.82 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-790.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.72 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.03 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-559.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-505.46 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-048.94 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-486.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-509.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |