Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-309.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-362.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-366.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-378.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-383.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.71 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-279.05 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-129.82 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-130.52 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-020.62 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-862.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.31 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-264.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-000.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.49 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-056.40 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-860.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |