Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.12 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-016.41 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-018.43 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-010.67 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27B-017.93 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.67 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-236.37 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.41 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28C-124.75 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-126.43 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28D-011.49 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-865.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.43 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-010.32 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-039.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.47 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.48 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-030.74 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.97 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-874.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |