Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-504.37 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.43 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-031.23 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.94 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-023.47 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-229.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.24 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37B-050.49 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-253.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.27 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-020.37 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-008.40 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-284.30 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-287.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-164.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-946.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.24 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |