Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-304.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-554.20 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-490.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.81 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.47 - Nghệ An Xe Con -
37C-585.64 - Nghệ An Xe Tải -
37C-586.81 - Nghệ An Xe Tải -
37C-590.76 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.49 - Nghệ An Xe Tải -
38A-689.92 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-701.42 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-711.40 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-372.42 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.20 - Quảng Bình Xe Con -
73C-192.60 - Quảng Bình Xe Tải -
74A-281.40 - Quảng Trị Xe Con -
74A-285.17 - Quảng Trị Xe Con -
75C-162.14 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
43C-323.78 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-433.94 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.72 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.48 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-181.60 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78A-225.49 - Phú Yên Xe Con -
78C-128.37 - Phú Yên Xe Tải -
79A-591.74 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-150.52 - Ninh Thuận Xe Con -
85C-085.17 - Ninh Thuận Xe Tải -