Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-467.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.90 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-753.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-388.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-525.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.48 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-214.91 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-758.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.94 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51B-714.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-715.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63C-238.31 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-134.53 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.87 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68A-367.43 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-371.70 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.45 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.04 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-198.64 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |