Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-708.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-378.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.81 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.49 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-015.46 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-157.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-944.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-014.27 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-180.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-569.48 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-570.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.40 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.02 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-163.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-471.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-823.02 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-020.27 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-007.80 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |