Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-394.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-330.37 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.50 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.32 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.24 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-220.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-159.53 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-181.48 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-550.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.78 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-145.02 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-145.94 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-163.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76C-179.50 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 81C-297.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |