Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-017.91 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93B-021.70 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-036.75 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.67 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-540.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-866.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-085.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |