Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-467.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.27 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-867.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-270.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-337.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.73 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-932.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-054.87 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-552.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |