Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-469.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-052.81 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-554.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.62 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18D-015.82 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-032.21 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-682.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-945.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-013.07 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.17 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.37 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-322.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-462.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |