Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-035.41 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-145.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-001.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-318.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-945.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-466.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-352.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-223.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |