Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-723.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-819.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-877.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-949.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-549.92 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-502.75 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-576.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.90 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-524.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-180.23 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-359.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-576.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |