Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-851.81 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.43 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-887.34 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-553.43 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.74 - Hưng Yên Xe Con -
90A-300.67 - Hà Nam Xe Con -
18A-512.60 - Nam Định Xe Con -
36C-551.93 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-482.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.94 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.92 - Nghệ An Xe Con -
38A-695.73 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-696.17 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-709.13 - Hà Tĩnh Xe Con -
75C-159.37 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92C-263.07 - Quảng Nam Xe Tải -
78C-129.30 - Phú Yên Xe Tải -
79A-576.17 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-585.45 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-333.50 - Bình Thuận Xe Con -
81A-459.10 - Gia Lai Xe Con -
81A-474.50 - Gia Lai Xe Con -
81A-476.72 - Gia Lai Xe Con -
47C-422.48 - Đắk Lắk Xe Tải -
60K-649.21 - Đồng Nai Xe Con -
60K-671.30 - Đồng Nai Xe Con -
60K-688.92 - Đồng Nai Xe Con -
60K-692.75 - Đồng Nai Xe Con -
60C-787.62 - Đồng Nai Xe Tải -