Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-948.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-439.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.78 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-332.92 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-572.82 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.80 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.50 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.23 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-471.64 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-008.51 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-749.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-017.53 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-525.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |