Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-693.04 - Đồng Nai Xe Con -
60K-693.31 - Đồng Nai Xe Con -
60K-700.76 - Đồng Nai Xe Con -
72A-865.49 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-870.75 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51N-131.60 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-137.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-143.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-155.48 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-932.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-941.01 - Hồ Chí Minh Xe Con -
63A-325.04 - Tiền Giang Xe Con -
66A-310.47 - Đồng Tháp Xe Con -
67A-342.91 - An Giang Xe Con -
65A-528.67 - Cần Thơ Xe Con -
83A-195.42 - Sóc Trăng Xe Con -
83A-198.05 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-429.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.02 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.42 - Hà Nội Xe Tải -
22D-010.47 - Tuyên Quang Xe tải van -
27A-132.78 - Điện Biên Xe Con -
21A-232.74 - Yên Bái Xe Con -
21C-113.04 - Yên Bái Xe Tải -
20A-869.01 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-873.82 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.51 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.70 - Thái Nguyên Xe Con -