Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-232.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-571.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-373.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.57 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-398.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-218.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-149.57 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.84 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-520.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |