Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-318.92 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-088.46 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-260.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-265.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-268.90 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-004.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.52 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-900.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-732.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-859.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-447.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |