Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-034.17 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14A-997.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-264.53 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-809.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-443.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-495.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-011.42 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35C-182.57 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-304.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.62 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-195.73 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.13 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-145.30 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.03 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-403.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-943.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-440.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.47 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-266.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |