Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-740.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-031.41 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-339.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-934.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-543.67 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.20 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.87 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.42 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-499.13 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.78 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-471.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-276.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |