Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-811.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-863.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.10 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.21 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-933.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-441.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-548.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.10 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-508.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-475.37 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-477.81 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.92 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-242.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |