Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-872.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-018.90 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-021.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.50 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-862.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-735.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-029.64 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-854.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-857.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-932.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-459.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |