Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-884.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-034.90 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.40 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-145.03 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-016.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-754.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.37 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-812.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-926.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-535.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-504.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-490.20 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.27 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |