Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-084.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-327.30 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-203.67 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.74 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-311.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-181.03 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-532.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-091.62 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83A-193.37 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-195.01 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-198.93 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-360.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.04 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 97B-018.31 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27A-134.27 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.12 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.67 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-232.90 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28C-125.75 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-860.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |