Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-877.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.01 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-018.92 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-003.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-381.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-735.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-810.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89C-347.46 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.73 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-178.94 | - | Nam Định | Xe Tải | - |