Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-594.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-551.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-025.82 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-857.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-190.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-325.14 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-327.51 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.07 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-015.87 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-204.73 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.97 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64D-007.20 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66D-013.30 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 68D-010.57 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83D-010.87 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-042.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |