Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-233.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-214.94 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.64 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.30 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 93A-506.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-518.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.12 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.92 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-613.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.92 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.20 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72C-275.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-141.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |