Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-368.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.49 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23B-013.74 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 24B-022.51 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21D-008.21 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-014.52 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-323.84 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-470.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.50 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98B-045.07 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88C-315.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-024.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34D-039.23 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-426.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-427.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-026.48 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-216.94 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18B-031.82 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-568.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |