Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-442.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.10 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-487.05 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-487.20 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.04 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.14 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.02 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 38C-247.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-247.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-323.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-067.52 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77C-264.76 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.97 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |