Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-229.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-050.80 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-682.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-376.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.42 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75C-159.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43D-013.93 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-042.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 81A-471.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-405.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.32 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.46 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-591.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |